上海人

shàng hǎi rén thượng hải nhân

Hán Việt: thượng hải nhân · Pinyin: shàng hǎi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hải) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Shanghainese