上清宮 shàng qīng gōng · thượng thanh cung Hán Việt: thượng thanh cung · Pinyin: shàng qīng gōng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 清 (thanh) + 宮 (cung)Pinyinshàng qīng gōngHán Việtthượng thanh cungCấu tạo上 + 清 + 宮 · thượng + thanh + cung nghĩa thành phần: thượng + thanh + cung