上清派 shàng qīng pài · thượng thanh phái Hán Việt: thượng thanh phái · Pinyin: shàng qīng pài Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 清 (thanh) + 派 (phái)Pinyinshàng qīng pàiHán Việtthượng thanh pháiCấu tạo上 + 清 + 派 · thượng + thanh + phái nghĩa thành phần: thượng + thanh + phái