上清珠 shàng qīng zhū · thượng thanh châu Hán Việt: thượng thanh châu · Pinyin: shàng qīng zhū Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 清 (thanh) + 珠 (châu)Pinyinshàng qīng zhūHán Việtthượng thanh châuCấu tạo上 + 清 + 珠 · thượng + thanh + châu nghĩa thành phần: thượng + thanh + châu