上清籙

shàng qīng lù thượng thanh lục

Hán Việt: thượng thanh lục · Pinyin: shàng qīng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (thanh) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教符箓中较为高深的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教符箓中较为高深的一种。