上清籙 shàng qīng lù · thượng thanh lục Hán Việt: thượng thanh lục · Pinyin: shàng qīng lù Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 清 (thanh) + 籙 (lục)Pinyinshàng qīng lùHán Việtthượng thanh lụcCấu tạo上 + 清 + 籙 · thượng + thanh + lục nghĩa thành phần: thượng + thanh + lục