上溜頭 shàng liū tóu Pinyin: shàng liū tóu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 溜 + 頭 (đầu)Pinyinshàng liū tóuCấu tạo上 + 溜 + 頭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"上流头"。