上溜油 shàng liū yóu Pinyin: shàng liū yóu Tổng quan tẩm ướp (thịt, v.v.) Cấu tạo: 上 (thượng) + 溜 + 油 (du)Pinyinshàng liū yóuCấu tạo上 + 溜 + 油 Nghĩa ViệtCihui tẩm ướp (thịt, v.v.)