上溜油

shàng liū yóu

Pinyin: shàng liū yóu

Tổng quan

tẩm ướp (thịt, v.v.)

Cấu tạo: (thượng) + + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tẩm ướp (thịt, v.v.)