上滑距 thượng hoạt cự Hán Việt: thượng hoạt cự Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 滑 (hoạt) + 距 (cự)Hán Việtthượng hoạt cựCấu tạo上 + 滑 + 距 · thượng + hoạt + cự nghĩa thành phần: thượng + hoạt + cự Nghĩa EngCihui upslip