上牙堂 thượng nha đường Hán Việt: thượng nha đường Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 牙 (nha) + 堂 (đường)Hán Việtthượng nha đườngCấu tạo上 + 牙 + 堂 · thượng + nha + đường nghĩa thành phần: thượng + nha + đường Nghĩa EngCihui 上牙堂 hàng yátáng n. <coll.> upper gums