上狀態 thượng trạng thái Hán Việt: thượng trạng thái Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việtthượng trạng tháiCấu tạo上 + 狀 + 態 · thượng + trạng + thái nghĩa thành phần: thượng + trạng + thái Nghĩa EngCihui laststate