上班下班 shàng bān xià bān · thượng ban hạ ban Hán Việt: thượng ban hạ ban · Pinyin: shàng bān xià bān Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 班 (ban) + 下 (hạ) + 班 (ban)Pinyinshàng bān xià bānHán Việtthượng ban hạ banCấu tạo上 + 班 + 下 + 班 · thượng + ban + hạ + ban nghĩa thành phần: thượng + ban + hạ + ban