上班儿 thượng ban nhi Hán Việt: thượng ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng ban nhiTừ loạitínhCấu tạo上 + 班 + 兒 · thượng + ban + nhi nghĩa thành phần: thượng + ban + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đi làmBiên soạn 上班兒 hàngbānr ►See shàngbānEngCihui 上班兒 hàngbānr ►See shàngbān Từ liên quan Gần nghĩa上班族 · 上班 · 上班时间 · 上班号 · 上班时 · 上班服 · 上班下班 · 班儿