上班兒 thượng ban nhi Hán Việt: thượng ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng ban nhiCấu tạo上 + 班 + 兒 · thượng + ban + nhi nghĩa thành phần: thượng + ban + nhi Nghĩa EngCihui 上班兒 hàngbānr ►See shàngbān