上班時 shàng bān shí · thượng ban thì Hán Việt: thượng ban thì · Pinyin: shàng bān shí Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 班 (ban) + 時 (thì)Pinyinshàng bān shíHán Việtthượng ban thìCấu tạo上 + 班 + 時 · thượng + ban + thì nghĩa thành phần: thượng + ban + thì