上班时

shàng bān shíthượng ban thì

Hán Việt: thượng ban thì · Pinyin: shàng bān shí

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 班 (ban) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giờ làm việc

Đức

  • Handedict bei der Arbeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

上班时间 · 上班族 · 上班 · 上班儿 · 上班号 · 上班服 · 上班下班