上班服

thượng ban phục

Hán Việt: thượng ban phục

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 班 (ban) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 上班服 hàngbānfú n. work clothes M:²jiàn

Eng

  • Cihui 上班服 hàngbānfú n. work clothes M:²jiàn
  • Tần suất từ 上班服 hàngbānfú n. work clothes M:²jiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

上班族 · 上班 · 上班时间 · 上班儿 · 上班号 · 上班时 · 上班下班