上班服 thượng ban phục Hán Việt: thượng ban phục Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 班 (ban) + 服 (phục)Hán Việtthượng ban phụcCấu tạo上 + 班 + 服 · thượng + ban + phục nghĩa thành phần: thượng + ban + phục Nghĩa EngCihui 上班服 hàngbānfú n. work clothes M:²jiàn