上留田 shàng liú tián · thượng lưu điền Hán Việt: thượng lưu điền · Pinyin: shàng liú tián Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 留 (lưu) + 田 (điền)Pinyinshàng liú tiánHán Việtthượng lưu điềnCấu tạo上 + 留 + 田 · thượng + lưu + điền nghĩa thành phần: thượng + lưu + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古地名◇亦为乐府曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.古地名◇亦为乐府曲名。