上當學乖
thượng đương học quai
Hán Việt: thượng đương học quai · Pinyin: shàng dāng xué guāi
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 上當學乖 hàngdàngxuéguāi f.e. Once burned, twice shy
Hán Việt: thượng đương học quai · Pinyin: shàng dāng xué guāi