上發條

shàng fā tiáo thượng phát điều

Hán Việt: thượng phát điều · Pinyin: shàng fā tiáo

Tổng quan

lên dây (đồng hồ hoặc cơ chế máy móc)

Cấu tạo: (thượng) + (phát) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên dây (đồng hồ hoặc cơ chế máy móc)

Eng

  • CC-CEDICT to wind up (a watch or other clockwork mechanism)
  • Cihui 上發條 hàng fātiáo v.o. wind a watch, clock, mechanical toy, etc.