上皮炎 thượng bì viêm Hán Việt: thượng bì viêm Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 皮 (bì) + 炎 (viêm)Hán Việtthượng bì viêmCấu tạo上 + 皮 + 炎 · thượng + bì + viêm nghĩa thành phần: thượng + bì + viêm Nghĩa EngCihui epithelitis