上空裝 thượng không trang Hán Việt: thượng không trang Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 空 (không) + 裝 (trang)Hán Việtthượng không trangCấu tạo上 + 空 + 裝 · thượng + không + trang nghĩa thành phần: thượng + không + trang Nghĩa EngCihui 上空裝 hàngkōngzhuāng n. topless (bathing) suit M:²jiàn