上等兵

shàng děng bīng thượng đẳng binh

Hán Việt: thượng đẳng binh · Pinyin: shàng děng bīng

Tổng quan

binh nhất (cấp bậc quân đội)

Cấu tạo: (thượng) + (đẳng) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui binh nhất (cấp bậc quân đội)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军衔,等级高于列兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军衔,等级高于列兵。

Eng

  • CC-CEDICT private first class (army rank)
  • Cihui private first class (army rank)

ja

  • JMdict private first-class (army)|airman first class (air force)|lance corporal (US Marines; Commonwealth military)|seaman (navy)