上網卡 shàng wǎng kǎ · thượng võng tạp Hán Việt: thượng võng tạp · Pinyin: shàng wǎng kǎ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 網 (võng) + 卡 (tạp)Pinyinshàng wǎng kǎHán Việtthượng võng tạpCấu tạo上 + 網 + 卡 · thượng + võng + tạp nghĩa thành phần: thượng + võng + tạp