上緊發條

shàng jǐn fā tiáo thượng khẩn phát điều

Hán Việt: thượng khẩn phát điều · Pinyin: shàng jǐn fā tiáo

Tổng quan

lên dây cót thật chặt | (nghĩa bóng) chuẩn bị sẵn sàng | tự chuẩn bị

Cấu tạo: (thượng) + (khẩn) + (phát) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên dây cót thật chặt | (nghĩa bóng) chuẩn bị sẵn sàng | tự chuẩn bị

Eng

  • CC-CEDICT to wind the spring up tight|(fig.) to gear up; to ready oneself
  • Cihui to wind the spring up tight/(fig.) to gear up; to ready oneself