上繃帶 shàng bēng dài · thượng banh đái Hán Việt: thượng banh đái · Pinyin: shàng bēng dài Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 繃 (banh) + 帶 (đái)Pinyinshàng bēng dàiHán Việtthượng banh đáiCấu tạo上 + 繃 + 帶 · thượng + banh + đái nghĩa thành phần: thượng + banh + đái