上聯兒 thượng liên nhi Hán Việt: thượng liên nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 聯 (liên) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng liên nhiCấu tạo上 + 聯 + 兒 · thượng + liên + nhi nghĩa thành phần: thượng + liên + nhi Nghĩa EngCihui 上聯兒 hàngliánr n. 1. first line of a couplet on a scroll 2. signature on the right side of a scroll