上聞爵 shàng wén jué · thượng văn tước Hán Việt: thượng văn tước · Pinyin: shàng wén jué Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 聞 (văn) + 爵 (tước)Pinyinshàng wén juéHán Việtthượng văn tướcCấu tạo上 + 聞 + 爵 · thượng + văn + tước nghĩa thành phần: thượng + văn + tước