上聯
thượng liên
Hán Việt: thượng liên · Pinyin: shàng lián
Tổng quan
vế trên
Nghĩa
Việt
- Cihui vế trên
- Cihui vế trên (câu đối)。(上聯兒)對聯的上一半。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對聯的前一半。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指楹联的前半联; 指旧体诗中相对地居先的一联。如首联为颌联的上联,而颌联又为颈联的上联。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指楹联的前半联。 2.指旧体诗中相对地居先的一联。如首联为颌联的上联,而颌联又为颈联的上联。