上肢
thượng chi
Hán Việt: thượng chi · Pinyin: shàng zhī
Tổng quan
chi trên hỉ chung hai tay của người. thượng chi thượng chi ☆Chỉ chung hai tay của người.
Nghĩa
Việt
- Cihui chi trên hỉ chung hai tay của người. thượng chi thượng chi ☆Chỉ chung hai tay của người.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人的手臂。從肩膀、上臂以下至手指的總稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人体的组成部分之一,包括上臂﹑前臂﹑腕和手。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人体的组成部分之一,包括上臂﹑前臂﹑腕和手。
Eng
- CC-CEDICT upper limb
- Cihui upper limb
ja
- JMdict upper limbs|arms