下肢

xià zhī hạ chi

Hán Việt: hạ chi · Pinyin: xià zhī

Tổng quan

chi dưới hỉ hai chân (cả chân tay là Tứ chi). hạ chi hạ chi ☆Chỉ hai chân (cả chân tay là Tứ chi).

Cấu tạo: (hạ) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi dưới hỉ hai chân (cả chân tay là Tứ chi). hạ chi hạ chi ☆Chỉ hai chân (cả chân tay là Tứ chi).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體的下半身,包括臀部以下、大腿、小腿、腳掌等部分。但通常指雙腿而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人体的一部分。包括大腿﹑小腿﹑脚等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人体的一部分。包括大腿﹑小腿﹑脚等。

Eng

  • CC-CEDICT lower limbs
  • Cihui lower limbs

ja

  • JMdict lower limbs|legs

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

上肢