上胚軸 thượng phôi trục Hán Việt: thượng phôi trục Tổng quan (thực vật) trụ trên lá mầm Cấu tạo: 上 (thượng) + 胚 (phôi) + 軸 (trục)Hán Việtthượng phôi trụcCấu tạo上 + 胚 + 軸 · thượng + phôi + trục nghĩa thành phần: thượng + phôi + trục Nghĩa ViệtCihui (thực vật) trụ trên lá mầm