上胶单元

shàng jiāo dān yuánthượng giao đan nguyên

Hán Việt: thượng giao đan nguyên · Pinyin: shàng jiāo dān yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 膠 (giao) + 單 (đan) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận dán keo

Đức

  • Handedict Leimwerk (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

单元体 · 单元房 · 单元格 · 单元的 · 单元论 · 单元音 · 上胶的纸 · 上胶装置