上膠單元 shàng jiāo dān yuán · thượng giao đan nguyên Hán Việt: thượng giao đan nguyên · Pinyin: shàng jiāo dān yuán Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 膠 (giao) + 單 (đan) + 元 (nguyên)Pinyinshàng jiāo dān yuánHán Việtthượng giao đan nguyênCấu tạo上 + 膠 + 單 + 元 · thượng + giao + đan + nguyên nghĩa thành phần: thượng + giao + đan + nguyên