上胶的纸板
thượng giao đích chỉ bản
Hán Việt: thượng giao đích chỉ bản · Pinyin: shàng jiāo de zhǐ bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 膠 (giao) + 的 (đích) + 紙 (chỉ) + 板 (bản)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bìa dán keo
Đức
- Handedict geleimte Pappe
Hán Việt: thượng giao đích chỉ bản · Pinyin: shàng jiāo de zhǐ bǎn
Cấu tạo: 上 (thượng) + 膠 (giao) + 的 (đích) + 紙 (chỉ) + 板 (bản)