上膠裝置 shàng jiāo zhuāng zhì · thượng giao trang trí Hán Việt: thượng giao trang trí · Pinyin: shàng jiāo zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 膠 (giao) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinshàng jiāo zhuāng zhìHán Việtthượng giao trang tríCấu tạo上 + 膠 + 裝 + 置 · thượng + giao + trang + trí nghĩa thành phần: thượng + giao + trang + trí