上胶装置

shàng jiāo zhuāng zhìthượng giao trang trí

Hán Việt: thượng giao trang trí · Pinyin: shàng jiāo zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 膠 (giao) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy dán keo

Đức

  • Handedict Anleimvorrichtung, Klebeeinrichtung

Từ liên quan

Gần nghĩa

裝置電話 · 装置物 · 上胶单元 · 上胶的纸 · 装置成本 · 装置艺术 · 上胶头 · 上胶机