上脚镣

thượng cước liêu

Hán Việt: thượng cước liêu

Tổng quan

xiềng lại, xích lại ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), nô dịch hoá

Cấu tạo: 上 (thượng) + 腳 (cước) + 鐐 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xiềng chân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enfetter

Từ liên quan

Gần nghĩa

脚镣 · 上脚儿 · 脚镣手铐 · 腳鐐手銬