上腹疝 thượng phúc sán Hán Việt: thượng phúc sán Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 腹 (phúc) + 疝 (sán)Hán Việtthượng phúc sánCấu tạo上 + 腹 + 疝 · thượng + phúc + sán nghĩa thành phần: thượng + phúc + sán Nghĩa EngCihui epigastriocele