上膘兒 thượng phiêu nhi Hán Việt: thượng phiêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 膘 (phiêu) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng phiêu nhiCấu tạo上 + 膘 + 兒 · thượng + phiêu + nhi nghĩa thành phần: thượng + phiêu + nhi Nghĩa EngCihui 上膘兒 hàngbiāor ►See ¹shàngbiāo