上舉的 thượng cử đích Hán Việt: thượng cử đích Tổng quan đã kể ở trên, đã kể trước đây Cấu tạo: 上 (thượng) + 舉 (cử) + 的 (đích)Hán Việtthượng cử đíchCấu tạo上 + 舉 + 的 · thượng + cử + đích nghĩa thành phần: thượng + cử + đích Nghĩa ViệtCihui đã kể ở trên, đã kể trước đây