上花臺 shàng huā tái · thượng hoa thai Hán Việt: thượng hoa thai · Pinyin: shàng huā tái Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 花 (hoa) + 臺 (thai)Pinyinshàng huā táiHán Việtthượng hoa thaiCấu tạo上 + 花 + 臺 · thượng + hoa + thai nghĩa thành phần: thượng + hoa + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戏曲俗语。谓狎妓。Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲俗语。谓狎妓。