上菜桌 shàng cài zhuō · thượng thái trác Hán Việt: thượng thái trác · Pinyin: shàng cài zhuō Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 菜 (thái) + 桌 (trác)Pinyinshàng cài zhuōHán Việtthượng thái trácCấu tạo上 + 菜 + 桌 · thượng + thái + trác nghĩa thành phần: thượng + thái + trác