上薩瓦省 shàng sà wǎ shěng · thượng tát ngõa tỉnh Hán Việt: thượng tát ngõa tỉnh · Pinyin: shàng sà wǎ shěng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 薩 (tát) + 瓦 (ngõa) + 省 (tỉnh)Pinyinshàng sà wǎ shěngHán Việtthượng tát ngõa tỉnhCấu tạo上 + 薩 + 瓦 + 省 · thượng + tát + ngõa + tỉnh nghĩa thành phần: thượng + tát + ngõa + tỉnh