上藥兒

thượng dược nhi

Hán Việt: thượng dược nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (dược) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上藥兒 hàngyàor v.o. <coll.> 1. put medicine on a wound 2. softsoap; butter up; play up to