上蝶骨 thượng điệp cốt Hán Việt: thượng điệp cốt Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 蝶 (điệp) + 骨 (cốt)Hán Việtthượng điệp cốtCấu tạo上 + 蝶 + 骨 · thượng + điệp + cốt nghĩa thành phần: thượng + điệp + cốt Nghĩa EngCihui suprasphenoid