上螺絲 shàng luó sī · thượng loa ti Hán Việt: thượng loa ti · Pinyin: shàng luó sī Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 螺 (loa) + 絲 (ti)Pinyinshàng luó sīHán Việtthượng loa tiCấu tạo上 + 螺 + 絲 · thượng + loa + ti nghĩa thành phần: thượng + loa + ti