上螺釘 thượng loa đinh Hán Việt: thượng loa đinh Tổng quan sự vặn vít; sự cắt ren vít Cấu tạo: 上 (thượng) + 螺 (loa) + 釘 (đinh)Hán Việtthượng loa đinhCấu tạo上 + 螺 + 釘 · thượng + loa + đinh nghĩa thành phần: thượng + loa + đinh Nghĩa ViệtCihui sự vặn vít; sự cắt ren vít