上蠟機 thượng lạp ki Hán Việt: thượng lạp ki Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 蠟 (lạp) + 機 (ki)Hán Việtthượng lạp kiCấu tạo上 + 蠟 + 機 · thượng + lạp + ki nghĩa thành phần: thượng + lạp + ki Nghĩa EngCihui 上蠟機 hànglàjī n. waxing machine M:¹tái