上蠟的 thượng lạp đích Hán Việt: thượng lạp đích Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 蠟 (lạp) + 的 (đích)Hán Việtthượng lạp đíchCấu tạo上 + 蠟 + 的 · thượng + lạp + đích nghĩa thành phần: thượng + lạp + đích Nghĩa EngCihui cerated