上行首

shàng xíng shǒu thượng hành thủ

Hán Việt: thượng hành thủ · Pinyin: shàng xíng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hành) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即上厅行首。官妓班首的称谓。亦泛指名妓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即上厅行首。官妓班首的称谓。亦泛指名妓。