上視圖

thượng thị đồ

Hán Việt: thượng thị đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (thị) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上視圖 hàngshìtú n. <mach.> top view M:¹zhāng