上計掾 shàng jì yuàn · thượng kế duyện Hán Việt: thượng kế duyện · Pinyin: shàng jì yuàn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 計 (kế) + 掾 (duyện)Pinyinshàng jì yuànHán Việtthượng kế duyệnCấu tạo上 + 計 + 掾 · thượng + kế + duyện nghĩa thành phần: thượng + kế + duyện