上訴庭 shàng sù tíng · thượng tố đình Hán Việt: thượng tố đình · Pinyin: shàng sù tíng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 訴 (tố) + 庭 (đình)Pinyinshàng sù tíngHán Việtthượng tố đìnhCấu tạo上 + 訴 + 庭 · thượng + tố + đình nghĩa thành phần: thượng + tố + đình